Viêm tuyến tiền liệt mạn và hội chứng đau vùng chậu — Giải tỏa khó chịu vùng bụng dưới bằng Đông y
Mục lục
Tính đặc thù của viêm tuyến tiền liệt mạn
Khoảng 90% các trường hợp viêm tuyến tiền liệt mạn là viêm tuyến tiền liệt không do vi khuẩn (không nhiễm khuẩn) / hội chứng đau vùng chậu mạn (CPPS), không phát hiện vi khuẩn. Cảm giác nặng nề khó chịu hoặc đau ở vùng tầng sinh môn, bụng dưới, tinh hoàn, mặt trong đùi kéo dài hơn 3 tháng, kèm theo cảm giác bỏng rát khi đi tiểu, tiểu nhiều lần và đau sau khi xuất tinh. Do kháng sinh ít có hiệu quả nên bệnh gây nhiều khổ sở cho người mắc.
Thấp nhiệt hạ chú và khí trệ huyết ứ
Đông y Hàn Quốc lý giải viêm tuyến tiền liệt mạn theo hai cơ chế chính.
- Thấp nhiệt hạ chú: Rượu bia, đồ ăn nhiều dầu mỡ và stress sinh ra thấp nhiệt, dồn xuống hạ tiêu, tạo môi trường viêm ở tuyến tiền liệt và bàng quang. Nước tiểu vàng, nóng; vùng tầng sinh môn nóng và nặng nề.
- Khí trệ huyết ứ: Lối sống ngồi lâu (nhân viên văn phòng, lái xe) làm khí huyết vùng chậu trì trệ và sinh huyết ứ. Đau cố định, đau như dao đâm và nặng hơn về đêm.
Long Đởm Tả Can Thang gia giảm
Long Đởm Tả Can Thang là bài thuốc thanh trừ mạnh mẽ thấp nhiệt ở kinh can và hạ tiêu. Long đởm thảo, chi tử, hoàng cầm thanh thấp nhiệt; mộc thông, xa tiền tử, trạch tả lợi tiểu để bài tiết thấp trọc; sài hồ, đương quy, sinh địa hoàng sơ can khí và bổ âm huyết.
- Khi có huyết ứ kèm theo: Thêm đào nhân, xích thược, diên hồ sách để hoạt huyết chỉ thống
- Khi tiểu sót nhiều: Thêm tỳ giải, thạch vĩ để lợi thấp thông lâm
- Khi mạn tính kèm khí hư: Thêm hoàng kỳ, nhân sâm để phù chính khu tà
Tầm quan trọng của quản lý sinh hoạt
Tránh ngồi lâu và cứ mỗi giờ hãy đứng dậy đi lại hoặc giãn cơ ít nhất 5 phút. Rượu bia, caffein và đồ cay làm triệu chứng nặng thêm. Ngâm ngồi nước ấm (40°C, 15–20 phút) cải thiện lưu thông máu vùng chậu và giảm căng cơ. Bài tập Kegel (tăng cường cơ sàn chậu) cũng đã được chứng minh hiệu quả.